significant figure
Danh từ (thường dùng ở số nhiều: significant figures hoặc significant digits): - Chữ số có nghĩa: Là bất kỳ chữ số nào trong một con số được biết đến một cách chắc chắn, bao gồm tất cả các chữ số bắt đầu từ chữ số khác không đầu tiên bên trái cho đến chữ số khác không cuối cùng bên phải (hoặc một chữ số không được coi là giá trị chính xác). Khái niệm này dùng để chỉ mức độ chính xác của một phép đo hoặc tính toán.
- (Anh ấy tính toán kết quả đến bốn chữ số có nghĩa.)
- (Số 0.0045 có hai chữ số có nghĩa.)
- (Khi làm tròn đến ba chữ số có nghĩa, 12.345 trở thành 12.3.)
"to a certain number of significant figures": đến một số lượng chữ số có nghĩa nhất định.
- The measurement was given to three significant figures. (Phép đo được đưa ra với ba chữ số có nghĩa.)
"significant figure" trong ngữ cảnh khoa học: Dùng để đánh giá độ chính xác của dữ liệu thí nghiệm.
- In physics, the number of significant figures indicates the precision of the measurement. (Trong vật lý, số lượng chữ số có nghĩa chỉ ra độ chính xác của phép đo.)
Significant digit (danh từ): đồng nghĩa với "significant figure", thường dùng trong toán học và khoa học.
- The result should be reported with three significant digits. (Kết quả nên được báo cáo với ba chữ số có nghĩa.)
Significance (danh từ): ý nghĩa, tầm quan trọng; không liên quan trực tiếp đến "significant figure" nhưng có thể gây nhầm lẫn.
- Chữ số có nghĩa (trong tiếng Việt): dịch trực tiếp từ "significant figure".
- Số liệu chính xác (trong ngữ cảnh không chính thức): nhưng không phải là thuật ngữ chuyên ngành.
Rounding to significant figures: làm tròn đến chữ số có nghĩa.
- Rounding 0.00789 to two significant figures gives 0.0079. (Làm tròn 0.00789 đến hai chữ số có nghĩa cho kết quả 0.0079.)
Counting significant figures: đếm chữ số có nghĩa.
- Counting significant figures in 1000 is ambiguous without a decimal point. (Đếm chữ số có nghĩa trong 1000 là mơ hồ nếu không có dấu thập phân.)
- To be a significant figure (trong ngữ cảnh thông thường): là một nhân vật quan trọng, có tầm ảnh hưởng. Lưu ý: đây là nghĩa khác của "significant figure" (nhân vật quan trọng), không phải nghĩa toán học.
- She is a significant figure in the field of medicine. (Cô ấy là một nhân vật quan trọng trong lĩnh vực y học.)